| ЗӨВЛӨЖ БАЙНА: | ЗӨВЛӨХГҮЙ |
| Cook food thoroughly, drink boiled water – mostly steamed or boiled | Raw fish, seafood, and fresh/uncooked food. |
| Warm water, millet water, guava leaf water, flower tea. | Alcohol, beer, carbonated drinks, black tea. |
| Lean meat, steamed fish, skinless chicken. | Fatty meat, organ meats, fried food, deep-fried meat. |
| Eat several small meals a day and eat in small portions. | Eating too fast without chewing properly. |
| Sugar-free yogurt – if well tolerated | Fresh milk, yogurt, ice cream – can cause gas if not well tolerated. |
| Steamed, soft vegetables: Eggplant, carrots, sweet potatoes. | Fresh vegetables, salted vegetables, onions, cabbage, water spinach. |
| White rice, white porridge, soft bread. | Sticky rice, pastries, boiled dumplings – difficult to digest. |
| NÊN | KHÔNG NÊN |
| Theo dõi huyết áp định kỳ, dùng thuốc đúng giờ (nếu có chỉ định) | Bỏ thuốc, tự ý ngưng thuốc hoặc uống sai liều khi đang điều trị |
| Tắm nước ấm buổi tối giúp thư giãn thần kinh, dễ ngủ | Tắm nước lạnh ban đêm, tắm khi đang mệt hoặc sau ăn |
| Thường xuyên mát-xa đầu, cổ vai gáy giúp lưu thông máu não | Ngồi – nằm sai tư thế khiến máu khó lưu thông lên não |
| Làm việc xen kẽ nghỉ ngơi, tránh ngồi quá lâu – mỗi 45–60 phút nên đứng dậy vận động nhẹ | Làm việc liên tục không nghỉ, đặc biệt với máy tính hoặc ngồi sai tư thế |
| Duy trì tâm lý thoải mái, hạn chế căng thẳng – có thể thiền, đọc sách | Căng thẳng kéo dài, stress, nóng giận dễ làm rối loạn tuần hoàn não |
| Tập thể dục nhẹ nhàng (thiền, yoga, đi bộ, dưỡng sinh) mỗi ngày | Gắng sức quá mức, tập luyện cường độ cao gây tăng huyết áp đột ngột |
| Ngủ đủ giấc (7–8 tiếng/ngày), giữ giờ giấc ngủ đều đặn. Giữ thói quen lên giường nghỉ ngơi đúng giờ. | Thức khuya, ngủ trễ, lạm dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ |